rả rích
발음
북부
/za̰ː˧˩˧ zïk˧˥/
중부
/ʐaː˧˩˨ ʐḭ̈t˩˧/
남부
/ɹaː˨˩˦ ɹɨt˧˥/
듣기
지속적으로 encontinuously
부사
지속적으로
continuously
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
지속적으로
담화·논리
규칙적으로 또는 오랫동안 지속되는 동작이나 소리.
vi Trời mưa rả rích suốt đêm.
ko 밤새도록 비가 지속적으로 내렸다.
구성
rích
▸
구성
rích
유의어
hôi rích / cũ rích / hôi rinh rích / rúc rích …
▸
유의어
hôi rích / cũ rích / hôi rinh rích / rúc rích …
쓰임
rích bố cu
▸
쓰임
rích bố cu