goigoi

rí rỏm

Phát âm Bắc /zi˧˥ zɔ̰m˧˩˧/ Trung /ʐḭ˩˧ ʐɔm˧˩˨/ Nam /ɹi˧˥ ɹɔm˨˩˦/
Nghe
unknown
rí rỏm witty
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
rí rỏm

Có tính cách vui vẻ và cách nói chuyện thông minh gây cười cho người khác.

vi Anh ấy là một người rí rỏm luôn khuấy động bầu không khí.

Cấu tạo
Tương tự
rí rách / rí / rí rỏm
Dùng
ri rí / ngò rí / rú rí
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.