rí rỏm
発音
北部
/zi˧˥ zɔ̰m˧˩˧/
中部
/ʐḭ˩˧ ʐɔm˧˩˨/
南部
/ɹi˧˥ ɹɔm˨˩˦/
音声
機知に富んだ enwitty
unknown
機知に富んだ
witty
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
機知に富んだ
機転が利きユーモアのある楽しい性格。
vi Anh ấy là một người rí rỏm luôn khuấy động bầu không khí.
ja 彼は場の空気を盛り上げる機知に富んだ人だ。