goigoi

rày

Trạng từ
Một từ dùng để chỉ khoảng thời gian hiện tại, ngày hôm nay hoặc dạo gần đây.
Nhật 最近
Anh now
Hàn 요즘
Phát âm Bắc /za̤j˨˩/ Trung /ʐaj˧˧/ Nam /ɹaj˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Một từ dùng để chỉ khoảng thời gian hiện tại, ngày hôm nay hoặc dạo gần đây.

vi Dạo rày công việc của tôi rất bận rộn nên không có thời gian nghỉ.

Nhật 最近

近頃は仕事がとても忙しくて休む暇がない。

Anh now

My work has been very busy lately, so I have no time to rest.

Hàn 요즘

요즘은 일이 너무 바빠서 쉴 틈이 없다.

Cấu tạo
𡂲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡂲
Ứng viên theo âm tiết
rày 𡂲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rảy / rầy / rẫy / ráy …
▸
Dùng
hổm rày / la rày / ngày rày
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.