rảy
Phát âm
Bắc
/za̰j˧˩˧/
Trung
/ʐaj˧˩˨/
Nam
/ɹaj˨˩˦/
1 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.