goigoi

quyền công dân

Danh từ
Các quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp mà một cá nhân được hưởng khi là thành viên của quốc gia.
Nhật 市民権
Anh citizenship
Hàn 시민권
Phát âm Bắc /kwn˨˩ kəwŋ˧˧ zən˧˧/ Trung /kwŋ˧˧ kəwŋ˧˥ jəŋ˧˥/ Nam /wŋ˨˩ kəwŋ˧˧ jəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp mà một cá nhân được hưởng khi là thành viên của quốc gia. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mọi người đều có quyền công dân và nghĩa vụ với quốc gia.

Nhật 市民権

誰もが市民としての権利と国家への義務を持つ。

Anh citizenship

Everyone has their citizenship rights and obligations to the nation.

Hàn 시민권

누구나 시민권과 국가에 대한 의무를 가진다.

Cấu tạo
quyền / công dân / 權工民
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
權工民
Ứng viên theo âm tiết
quyền 權 công 工 dân 民
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quyền công dân
▸
Dùng
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.