goigoi

quen mui

Động từ
Cảm giác trở nên thích thú và muốn lặp lại một trải nghiệm sau khi đã nếm thử.
Nhật 味をしめる
Anh get a taste for
Hàn 맛을 들이다
Phát âm Bắc /kwɛn˧˧ muj˧˧/ Trung /kwɛŋ˧˥ muj˧˥/ Nam /wɛŋ˧˧ muj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cảm giác trở nên thích thú và muốn lặp lại một trải nghiệm sau khi đã nếm thử. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã quen mui với món ăn này.

Nhật 味をしめる

彼はこの料理の味をしめた。

Anh get a taste for

He has developed a taste for this dish.

Hàn 맛을 들이다

그는 이 요리에 맛을 들였다.

Cấu tạo
quen / mui / 慣𥯍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
慣𥯍
Ứng viên theo âm tiết
quen 慣(捐 / 涓) mui 𥯍(𥴘 / 𦩚)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quen / quen dần / quen tay / quen mặt …
▸
Dùng
thói quen / người quen / quen thuộc / thân quen …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.