goigoi

quẫy

Phát âm Bắc /kwəʔəj˧˥/ Trung /kwəj˧˩˨/ Nam /wəj˨˩˦/
to thrash enpack representative only
3 senses
Động từ
to thrash pack representative only
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Động từ
quẫy Hành động cơ bảnChủ đề

Quẫy là hành động cử động mạnh mẽ các bộ phận của cơ thể theo nhiều hướng khác nhau một cách liên tục.

vi Con cá đang quẫy mạnh trong xô nước.

Nghĩa 2 Động từ
quẫy

Quẫy là hành động vùng vẫy một cách cố gắng để thoát khỏi một nơi chật hẹp hoặc bị kìm kẹp.

vi Con chuột đang quẫy để thoát khỏi cái bẫy chật hẹp.

Nghĩa 3 Động từ
quẫy

Đây là một từ lóng dùng để chỉ việc đi chơi và tham gia các hoạt động vui chơi náo nhiệt.

vi Cuối tuần này chúng mình cùng đi quẫy một bữa nhé.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
quẫy (揆 / 𢷴)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.