goigoi

quả vậy

Trạng từ
Từ dùng để khẳng định rằng một điều gì đó là hoàn toàn đúng sự thật.
Nhật 確かに
Anh indeed
Hàn 과연
Phát âm Bắc /kwa̰ː˧˩˧ və̰ʔj˨˩/ Trung /kwaː˧˩˨ jə̰j˨˨/ Nam /waː˨˩˦ jəj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Từ dùng để khẳng định rằng một điều gì đó là hoàn toàn đúng sự thật. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy là một người tốt, quả vậy.

Nhật 確かに

彼は良い人だ、確かにそうだ。

Anh indeed

He is a good person, indeed.

Hàn 과연

그는 과연 좋은 사람이다.

Cấu tạo
quả / vậy / 果丕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
果丕
Ứng viên theo âm tiết
quả 果 vậy 丕
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quả là / quả thế / chứ mà lại chẳng / chớ gì …
▸
Dùng
kết quả / quả đất / hoa quả / hiệu quả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.