goigoi

quá khích

Tính từ
Mô tả một người có những quan điểm hoặc hành động cực đoan và thiếu kiềm chế.
Nhật 過激派
Anh extremist
Hàn 과격파
Phát âm Bắc /kwaː˧˥ xïk˧˥/ Trung /kwa̰ː˩˧ kʰḭ̈t˩˧/ Nam /waː˧˥ kʰɨt˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một người có những quan điểm hoặc hành động cực đoan và thiếu kiềm chế. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Đừng có những hành động quá khích như vậy.

Nhật 過激派

そのような過激な行動はとるな。

Anh extremist

Do not perform such fanatical actions.

Hàn 과격파

그런 과격한 행동은 하지 마라.

Cấu tạo
quá / khích / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 過激 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 過激

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
過激
Ứng viên theo âm tiết
quá 過 khích 激(隙)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quá khích
▸
Dùng
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.