goigoi

quày quã

unknown
Thực hiện một hành động một cách rất nhanh chóng hoặc vội vã, thường là do thiếu thời gian.
Nhật 急いで
Anh hurriedly
Hàn 서둘러
Phát âm Bắc /kwa̤j˨˩ kwaʔa˧˥/ Trung /kwaj˧˧ kwaː˧˩˨/ Nam /waj˨˩ waː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thực hiện một hành động một cách rất nhanh chóng hoặc vội vã, thường là do thiếu thời gian.

vi Anh ấy quày quã rời khỏi phòng họp vì có việc gấp.

Nhật 急いで

急用で会議室を飛び出した。

Anh hurriedly

He hurriedly left the meeting room because of an urgent matter.

Hàn 서둘러

급한 일로 서둘러 회의실을 떠났다.

Cấu tạo
quày
▸
Tương tự
quấy quá / quày quả / quầy quả / quấy quả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.