goigoi

pla-tin

unknown
Một loại kim loại quý hiếm màu trắng bạc được sử dụng nhiều trong đồ trang sức.
Nhật プラチナ
Anh platinum
Hàn 백금
Phát âm Bắc /ɓə̤ː˨˩ laː˧˧ tin˧˧/ Trung /ɓəː˧˧ laː˧˥ tin˧˥/ Nam /ɓəː˨˩ laː˧˧ tɨn˧˧/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một loại kim loại quý hiếm màu trắng bạc được sử dụng nhiều trong đồ trang sức. Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên taiChủ đề

vi Chiếc nhẫn này được làm từ pla-tin và có gắn kim cương.

Nhật プラチナ

この指輪はプラチナ製でダイヤモンドがセットされている。

Anh platinum

This ring is made of platinum and set with diamonds.

Hàn 백금

이 반지는 백금으로 만들어졌고 다이아몬드가 박혀 있다.

Dùng
Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên tai
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.