pla-tin
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chiếc nhẫn này được làm từ pla-tin và có gắn kim cương.
Nhật プラチナ
この指輪はプラチナ製でダイヤモンドがセットされている。
Anh platinum
This ring is made of platinum and set with diamonds.
Hàn 백금
이 반지는 백금으로 만들어졌고 다이아몬드가 박혀 있다.