pla-tin
発音
北部
/ɓə̤ː˨˩ laː˧˧ tin˧˧/
中部
/ɓəː˧˧ laː˧˥ tin˧˥/
南部
/ɓəː˨˩ laː˧˧ tɨn˧˧/
プラチナ enplatinum
1 語義
unknown
プラチナ
platinum
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
プラチナ
銀白色の希少な貴金属。
vi Chiếc nhẫn này được làm từ pla-tin và có gắn kim cương.
ja この指輪はプラチナ製でダイヤモンドがセットされている。