goigoi

phổ nhạc

unknown
Phổ nhạc là hành động sáng tác giai điệu âm nhạc dựa trên nội dung của một bài thơ hoặc văn bản.
Nhật 曲をつける
Anh to set to music
Hàn 곡을 붙이다
Phát âm Bắc /fo̰˧˩˧ ɲa̰ːʔk˨˩/ Trung /fo˧˩˨ ɲa̰ːk˨˨/ Nam /fo˨˩˦ ɲaːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Phổ nhạc là hành động sáng tác giai điệu âm nhạc dựa trên nội dung của một bài thơ hoặc văn bản. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Nhạc sĩ đã phổ nhạc cho bài thơ này.

Nhật 曲をつける

音楽家はこの詩に曲をつけた。

Anh to set to music

The musician set this poem to music.

Hàn 곡을 붙이다

음악가는 이 시에 곡을 붙였다.

Cấu tạo
phổ / nhạc
▸
Tương tự
phổ / phổ niệm / phổ độ chúng sinh / phổ độ …
▸
Dùng
trung học phổ thông / phổ thông / trường trung học phổ thông / phổ biến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.