goigoi

phẩm trật

Phát âm Bắc /fə̰m˧˩˧ ʨə̰ʔt˨˩/ Trung /fəm˧˩˨ tʂə̰k˨˨/ Nam /fəm˨˩˦ tʂək˨˩˨/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
phẩm trật church hierarchy
Danh từ
phẩm trật official ranking
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
phẩm trật Văn hóa & tên riêngChủ đề

Hệ thống phân cấp và tổ chức của giới giáo sĩ và các quan chức trong cấu trúc của Giáo hội Công giáo.

vi Vị linh mục này có thâm niên trong phẩm trật Giáo hội.

Nghĩa 2 Danh từ
phẩm trật

Hệ thống các cấp bậc và thứ hạng được quy định cho các quan chức trong bộ máy của triều đình.

vi Mỗi chức quan đều có phẩm trật riêng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
品秩
Ứng viên theo âm tiết
phẩm trật (栗)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.