goigoi

phẩm tước

Danh từ
Từ dùng để chỉ cấp bậc và tước hiệu chính thức của một cá nhân.
Nhật 品位と称号
Anh rank and title
Hàn 품계와 칭호
Phát âm Bắc /fə̰m˧˩˧ tɨək˧˥/ Trung /fəm˧˩˨ tɨə̰k˩˧/ Nam /fəm˨˩˦ tɨək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ dùng để chỉ cấp bậc và tước hiệu chính thức của một cá nhân.

vi Các vị quan triều đình đều có phẩm tước rõ ràng.

Nhật 品位と称号

宮廷の役人たちは明確な品位を持っていた。

Anh rank and title

All royal court officials had clear ranks and titles.

Hàn 품계와 칭호

조정의 관리들은 모두 분명한 품계와 칭호를 가지고 있었다.

Cấu tạo
phẩm / tước / 品削
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
品削
Ứng viên theo âm tiết
phẩm 品 tước 削(雀 / 爵)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phẩm hạnh / phẩm cấp / phẩm / phẩm vật …
▸
Dùng
sản phẩm / vật phẩm / nhạc phẩm / thương phẩm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.