goigoi

phúc phận

unknown
Những điều may mắn hoặc số phận tốt đẹp mà một người nào đó nhận được trong đời.
Nhật 巡り合わせ
Anh destiny
Hàn 운명
Phát âm Bắc /fuk˧˥ fə̰ʔn˨˩/ Trung /fṵk˩˧ fə̰ŋ˨˨/ Nam /fuk˧˥ fəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Những điều may mắn hoặc số phận tốt đẹp mà một người nào đó nhận được trong đời.

vi Được gặp gỡ mọi người là phúc phận lớn nhất của tôi.

Nhật 巡り合わせ

皆さんとの出会いが私にとって最大の巡り合わせです。

Anh destiny

Meeting everyone is my greatest destiny.

Hàn 운명

여러분과의 만남은 나에게 가장 큰 운명이다.

Cấu tạo
phúc / phận
▸
Dùng
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.