goigoi

nung chảy

Động từ
Làm cho một vật thể rắn biến thành chất lỏng bằng cách sử dụng nhiệt độ cao.
Nhật 溶かす
Anh melt
Hàn 녹이다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Làm cho một vật thể rắn biến thành chất lỏng bằng cách sử dụng nhiệt độ cao. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người thợ nung chảy kim loại để tạo ra các hình dạng khác nhau.

Nhật 溶かす

職人は金属を溶かして様々な形を作る。

Anh melt

The craftsman melts metal to create different shapes.

Hàn 녹이다

장인은 금속을 녹여 다양한 모양을 만든다.

Cấu tạo
nung / chảy / 𤒚沚
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤒚沚
Ứng viên theo âm tiết
nung 𤒚 chảy 沚
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nóng chảy / nấu chảy / nung đúc / nung nấu …
▸
Dùng
thượng nung / đất nung / tà nung / lò nung …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.