goigoi

nheo nhóc

Tính từ
Một tính từ miêu tả tình cảnh nghèo túng và thiếu thốn sự chăm sóc từ người khác.
Nhật 貧困な
Anh impoverished
Hàn 빈곤한
Phát âm Bắc /ɲɛw˧˧ ɲawk˧˥/ Trung /ɲɛw˧˥ ɲa̰wk˩˧/ Nam /ɲɛw˧˧ ɲawk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một tính từ miêu tả tình cảnh nghèo túng và thiếu thốn sự chăm sóc từ người khác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Những đứa trẻ nheo nhóc sống trong cảnh thiếu thốn đủ đường.

Nhật 貧困な

貧困な子供たちはあらゆる面で欠乏した生活を送っている。

Anh impoverished

The impoverished children live in a state of deprivation in every way.

Hàn 빈곤한

빈곤한 아이들은 모든 면에서 결핍된 생활을 한다.

Cấu tạo
nheo / nhóc / 嚅嗕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嚅嗕
Ứng viên theo âm tiết
nheo 嚅(𥍘 / 𩰈 / 𩽸) nhóc 嗕(𠒯)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nheo / nheo nhéo / nheo nhẻo / đầy nhóc …
▸
Dùng
đầu cua tai nheo / lông nheo / đá lông nheo / ốm nheo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.