goigoi

lông nheo

Danh từ
Lông nheo hay lông mi là những sợi lông ngắn mọc ở rìa của mí mắt.
Nhật まつげ
Anh eyelash
Hàn 속눈썹
Phát âm Bắc /ləwŋ˧˧ ɲɛw˧˧/ Trung /ləwŋ˧˥ ɲɛw˧˥/ Nam /ləwŋ˧˧ ɲɛw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lông nheo hay lông mi là những sợi lông ngắn mọc ở rìa của mí mắt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hàng lông nheo dài và cong giúp đôi mắt cô ấy trông đẹp hơn.

Nhật まつげ

長くてカールしたまつげが目を引き立てる。

Anh eyelash

Long, curved eyelashes make her eyes look more beautiful.

Hàn 속눈썹

길고 굽은 속눈썹이 그녀의 눈을 돋보이게 한다.

Cấu tạo
lông / nheo / ghép từ lông + nheo …
▸

Nguồn gốcghép từ lông + nheo

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣯡嚅
Ứng viên theo âm tiết
lông 𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮) nheo 嚅(𥍘 / 𩰈 / 𩽸)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đá lông nheo / lông mao / ăn lông ở lỗ / lông vũ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.