goigoi

nhầm lẫn

Động từ
Mắc sai lầm do coi người này hoặc vật này là người khác hoặc vật khác tương tự.
Nhật 間違える
Anh to mistake; confuse
Hàn 착각하다
Phát âm Bắc /ɲə̤m˨˩ ləʔən˧˥/ Trung /ɲəm˧˧ ləŋ˧˩˨/ Nam /ɲəm˨˩ ləŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Mắc sai lầm do coi người này hoặc vật này là người khác hoặc vật khác tương tự. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi đã nhầm lẫn hai người anh em này với nhau.

Nhật 間違える

この二人の兄弟を見間違えてしまった。

Anh to mistake; confuse

I mistook these two brothers for each other.

Hàn 착각하다

이 두 형제를 서로 착각했다.

Cấu tạo
nhầm / lẫn / ghép từ nhầm + lẫn …
▸

Nguồn gốcghép từ nhầm + lẫn

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢗖悋
Ứng viên theo âm tiết
nhầm 𢗖 lẫn 悋
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhầm / trộn lẫn / lầm lẫn / xen lẫn …
▸
Dùng
bà mụ nặn nhầm / bé cái nhầm / mất cả chì lẫn chài / lẫn lộn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.