goigoi

nhạc kịch

Danh từ
Một loại hình biểu diễn kết hợp giữa âm nhạc, ca hát và vũ đạo.
Nhật ミュージカル
Anh musical
Hàn 뮤지컬
Phát âm Bắc /ɲa̰ːʔk˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/ Trung /ɲa̰ːk˨˨ kḭ̈t˨˨/ Nam /ɲaːk˨˩˨ kɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại hình biểu diễn kết hợp giữa âm nhạc, ca hát và vũ đạo. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chúng tôi đi xem một buổi nhạc kịch tối nay.

Nhật ミュージカル

今夜ミュージカルを見に行く。

Anh musical

We are going to see a musical tonight.

Hàn 뮤지컬

오늘 밤 뮤지컬을 보러 간다.

Cấu tạo
nhạc / kịch
▸
Tương tự
chính kịch / diễn kịch / vở kịch / bi kịch …
▸
Dùng
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.