goigoi

bi kịch

Danh từ
Bi kịch là tình huống đau buồn, kết cục bi thảm và nhiều mất mát.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh tragedy
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /ɓi˧˧ kḭ̈ʔk˨˩/ Trung /ɓi˧˥ kḭ̈t˨˨/ Nam /ɓi˧˧ kɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bi kịch là tình huống đau buồn, kết cục bi thảm và nhiều mất mát. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đối với gia đình tôi, vụ cháy nhà năm ngoái là một bi kịch.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh tragedy

For my family, the house fire last year was a tragedy.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bi / kịch / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 悲劇 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 悲劇

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
悲劇
Ứng viên theo âm tiết
bi 悲 kịch 劇
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bi / bi thương / bi chí / bi bô …
▸
Dùng
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.