goigoi

nhơn

Phát âm Bắc /ɲəːn˧˧/ Trung /ɲəːŋ˧˥/ Nam /ɲəːŋ˧˧/
3 senses
Danh từ
nhơn mercy
Danh từ
nhơn food filling
Danh từ
nhơn nucleus
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Danh từ
nhơn Ngoại hình & tính cáchChủ đề Đồ ở trườngThẻ

Lòng tốt, sự trắc ẩn và tình yêu thương giữa con người với nhau trong cuộc sống xã hội.

vi Ông ấy luôn sống với lòng nhơn và sẵn lòng giúp đỡ mọi người xung quanh.

Nghĩa 2 Danh từ
nhơn

Phần hỗn hợp thực phẩm được đặt vào bên trong các loại bánh hoặc món ăn khác nhau.

vi Chiếc bánh bao này có phần nhơn thịt rất đậm đà và ngon miệng.

Nghĩa 3 Danh từ
nhơn

Phần trung tâm và quan trọng nhất của một nguyên tử hoặc một tế bào sinh học nhất định.

vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của nhơn tế bào sinh học.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
仁人
Ứng viên theo âm tiết
nhơn 𥄰
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.