goigoi

nhõng nhẽo

Phát âm Bắc /ɲaʔawŋ˧˥ ɲɛʔɛw˧˥/ Trung /ɲawŋ˧˩˨ ɲɛw˧˩˨/ Nam /ɲawŋ˨˩˦ ɲɛw˨˩˦/
Tính từ
nhõng nhẽo whiny
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 1 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
nhõng nhẽo Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có đặc điểm là hay phàn nàn hoặc khóc lóc một cách khó chịu và thường mang tính trẻ con.

vi Em bé này rất nhõng nhẽo.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
nhõng nhẽo

Tạo ra những âm thanh cao, buồn bã hoặc phàn nàn liên tục để đạt được điều mình muốn.

vi Đứa trẻ đang nhõng nhẽo đòi mua đồ chơi.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
宂擾
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.