goigoi

nhà thuốc

Danh từ
Nhà thuốc là nơi bán thuốc và vật dụng y tế cho khách.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh pharmacy
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhà thuốc là nơi bán thuốc và vật dụng y tế cho khách. Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề

vi Chiều nay tôi sẽ ghé nhà thuốc mua thuốc cảm cho mẹ tôi.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh pharmacy

This afternoon I will stop by the pharmacy to buy cold medicine for my mother.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nhà / thuốc / ghép từ nhà + thuốc …
▸

Nguồn gốcghép từ nhà + thuốc

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茹茦
Ứng viên theo âm tiết
nhà 茹 thuốc 茦(𧆄 / 𫇿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.