goigoi

nhà máy in

Danh từ
Cơ sở sản xuất chuyên thực hiện các công việc in ấn sách, báo, tạp chí và các loại tài liệu.
Nhật 印刷所
Anh printing house
Hàn 인쇄소
Phát âm Bắc /ɲa̤ː˨˩ maj˧˥ in˧˧/ Trung /ɲaː˧˧ ma̰j˩˧ in˧˥/ Nam /ɲaː˨˩ maj˧˥ ɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cơ sở sản xuất chuyên thực hiện các công việc in ấn sách, báo, tạp chí và các loại tài liệu.

vi Nhà máy in này hoạt động liên tục để kịp xuất bản báo hàng ngày.

Nhật 印刷所

この印刷所は日刊紙を間に合わせるため絶えず稼働する。

Anh printing house

This printing house operates continuously to publish daily newspapers on time.

Hàn 인쇄소

이 인쇄소는 일간지를 제때 찍어내기 위해 쉴 새 없이 가동된다.

Cấu tạo
nhà / máy in
▸
Tương tự
như in / máy in / bánh in / giấy in …
▸
Dùng
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.