goigoi

bánh in

Phát âm Bắc /ɓajŋ˧˥ in˧˧/ Trung /ɓa̰n˩˧ in˧˥/ Nam /ɓan˧˥ ɨn˧˧/
Danh từ
bánh in seal cake
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bánh in Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại bánh truyền thống được làm từ bột nếp rang và đường, ép vào khuôn có hình trang trí.

vi Bà tôi thường làm bánh in vào các dịp lễ hội truyền thống.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.