goigoi

nghe hơi

Phát âm Bắc /ŋɛ˧˧ həːj˧˧/ Trung /ŋɛ˧˥ həːj˧˥/ Nam /ŋɛ˧˧ həːj˧˧/
Nghe
Động từ
nghe hơi hear rumors
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
nghe hơi Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động mới chỉ nghe phong thanh hoặc nhận được thông tin không chính thức về một sự việc.

vi Tôi mới chỉ nghe hơi về kế hoạch này.

Cấu tạo
nghe / hơi / 𦖑唏
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𦖑唏
Ứng viên theo âm tiết
nghe 𦖑 hơi 唏
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đánh hơi / giác hơi / đầy hơi / thông hơi …
▸
Dùng
tai nghe / nghe lén / lắng nghe / nghe nói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.