goigoi

nghị hoà

Động từ
Nghị hòa là hành động cùng nhau thảo luận và thương lượng để đi đến một thỏa thuận hòa bình.
Nhật 和平交渉
Anh negotiate peace
Hàn 평화 협상
Phát âm Bắc /ŋḭʔ˨˩ hwa̤ː˨˩/ Trung /ŋḭ˨˨ hwaː˧˧/ Nam /ŋi˨˩˨ hwaː˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nghị hòa là hành động cùng nhau thảo luận và thương lượng để đi đến một thỏa thuận hòa bình. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Hai bên đã quyết định nghị hòa để chấm dứt xung đột.

Nhật 和平交渉

双方とも衝突を終わらせるために和平交渉を決意した。

Anh negotiate peace

Both sides decided to negotiate peace to end the conflict.

Hàn 평화 협상

양측은 충돌을 종식하기 위해 평화 협상을 하기로 결정했다.

Cấu tạo
nghị / hoà / 議和
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
議和
Ứng viên theo âm tiết
nghị 議(毅) hoà 和
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghị án / nghị trưởng / nghị / nghị hình …
▸
Dùng
đề nghị / hữu nghị / hội nghị / thế nghị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.