goigoi

nghệ sỹ

Danh từ
Một cách viết khác của từ nghệ sĩ, dùng để chỉ những người làm việc trong nghệ thuật.
Nhật アーティスト(異表記)
Anh artist variant
Hàn 예술가 (이표기)
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của từ nghệ sĩ, dùng để chỉ những người làm việc trong nghệ thuật.

vi Anh ấy là một nghệ sỹ piano nổi tiếng.

Nhật アーティスト(異表記)

彼は有名なピアノアーティストだ。

Anh artist variant

He is a famous piano artist.

Hàn 예술가 (이표기)

그는 유명한 피아노 예술가이다.

Cấu tạo
nghệ / sỹ
▸
Tương tự
bác sỹ / chí sỹ / thạc sỹ / kị sỹ …
▸
Dùng
công nghệ / nghệ thuật / nghệ sĩ / nghệ an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.