goigoi

kị sỹ

Danh từ
kị sỹ variant of knight
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
kị sỹ Diễn ngôn & logicChủ đề

Một cách viết khác của từ "kị sĩ", dùng để chỉ người cưỡi ngựa đi đánh trận.

vi Người kị sỹ cưỡi ngựa tiến về phía trước.

Cấu tạo
kị / sỹ
Tương tự
kị / kị sĩ / kị nước / kị nhân …
Dùng
tối kị / nghi kị / cấm kị / huý kị …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.