goigoi

kị sỹ

Danh từ
Một cách viết khác của từ "kị sĩ", dùng để chỉ người cưỡi ngựa đi đánh trận.
Nhật 騎兵
Anh variant of knight
Hàn 기병
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của từ "kị sĩ", dùng để chỉ người cưỡi ngựa đi đánh trận.

vi Người kị sỹ cưỡi ngựa tiến về phía trước.

Nhật 騎兵

その騎兵は馬に乗って前進した。

Anh variant of knight

The mounted soldier rode forward on his horse.

Hàn 기병

그 기병은 말을 타고 전진했다.

Cấu tạo
kị / sỹ
▸
Tương tự
kị / kị sĩ / kị nước / kị nhân …
▸
Dùng
tối kị / nghi kị / cấm kị / huý kị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.