nghĩ bụng
Phát âm
Bắc
/ŋiʔi˧˥ ɓṵʔŋ˨˩/
Trung
/ŋi˧˩˨ ɓṵŋ˨˨/
Nam
/ŋi˨˩˦ ɓuŋ˨˩˨/
Động từ
nghĩ bụng
to think to oneself
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
nghĩ bụng
Hành động cơ bản
Hành động hình thành các suy nghĩ hoặc đưa ra quyết định thầm kín trong đầu mà không nói ra.
vi Tôi nghĩ bụng rằng kế hoạch này sẽ thành công.
Cấu tạo
nghĩ / bụng
▸
Cấu tạo
nghĩ / bụng
Tương tự
nghĩ / nghĩ ra / nghĩ đến / nghĩ tới …
▸
Tương tự
nghĩ / nghĩ ra / nghĩ đến / nghĩ tới …
Dùng
suy nghĩ / ý nghĩ / cảm nghĩ / lo nghĩ …
▸
Dùng
suy nghĩ / ý nghĩ / cảm nghĩ / lo nghĩ …