nghĩ
Phát âm
Bắc
/ŋiʔi˧˥/
Trung
/ŋi˧˩˨/
Nam
/ŋi˨˩˦/
Nghe
think; consider enpack representative only
1 senses
Động từ
think; consider
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
nghĩ
Hành động cơ bản
Dùng trí óc để suy xét, đánh giá hoặc hình thành ý kiến về điều gì.
vi Họ đề nghị thế, ông nghĩ thế nào?
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
議
Ứng viên theo âm tiết
nghĩ
擬(𠉝 / 𢣂 / 𢪀)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.