goigoi

nghênh tống

unknown
Thực hiện nghi lễ đón tiếp những khách mới đến và tiễn đưa những khách sắp sửa ra về.
Nhật 迎賓と送賓
Anh welcome and farewell
Hàn 영빈과 송빈
Phát âm Bắc /ŋəjŋ˧˧ təwŋ˧˥/ Trung /ŋen˧˥ tə̰wŋ˩˧/ Nam /ŋəːn˧˧ təwŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thực hiện nghi lễ đón tiếp những khách mới đến và tiễn đưa những khách sắp sửa ra về. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề

vi Buổi lễ nghênh tống diễn ra trong không khí trang nghiêm.

Nhật 迎賓と送賓

出迎えと見送りの儀式が厳かに行われた。

Anh welcome and farewell

The welcome and farewell ritual took place in a solemn atmosphere.

Hàn 영빈과 송빈

맞이와 배웅 의례가 엄숙한 분위기 속에서 진행되었다.

Cấu tạo
nghênh / tống / 迎送
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
迎送
Ứng viên theo âm tiết
nghênh 迎 tống 送(宋)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghênh đón / nghênh chiến / nghênh tiếp / nghênh hôn …
▸
Dùng
nghênh xuân / hoan nghênh / nhà nghênh tân / nghênh ngang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.