goigoi

ngan ngán

unknown
Cảm giác hơi buồn chán, mệt mỏi hoặc bị đẩy lùi bởi một thứ gì đó.
Nhật 飽き飽きした
Anh somewhat weary
Hàn 지루한
Phát âm Bắc /ŋaːn˧˧ ŋaːn˧˥/ Trung /ŋaːŋ˧˥ ŋa̰ːŋ˩˧/ Nam /ŋaːŋ˧˧ ŋaːŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cảm giác hơi buồn chán, mệt mỏi hoặc bị đẩy lùi bởi một thứ gì đó.

vi Tôi thấy ngan ngán với những món ăn này.

Nhật 飽き飽きした

これらの料理には飽き飽きしている。

Anh somewhat weary

I feel somewhat weary of these dishes.

Hàn 지루한

이 음식들에 나는 권태를 느낀다.

Cấu tạo
ngan / ngán / 𪇩喭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𪇩喭
Ứng viên theo âm tiết
ngan 𪇩 ngán 喭(𠵚 / 𢞆 / 𢱘 / 𩜽)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngăn ngắn / ngan / chán ngán / ngao ngán
▸
Dùng
dã man con ngan / ngán ngẩm / ngán nỗi / so bóng ngán lời
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.