goigoi

ngộ cảm

unknown
Cảm giác mơ hồ hoặc linh tính xuất hiện bất ngờ về một sự việc sắp xảy ra trong tương lai.
Nhật 予感
Anh premonition; intuition
Hàn 예감
Phát âm Bắc /ŋo̰ʔ˨˩ ka̰ːm˧˩˧/ Trung /ŋo̰˨˨ kaːm˧˩˨/ Nam /ŋo˨˩˨ kaːm˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cảm giác mơ hồ hoặc linh tính xuất hiện bất ngờ về một sự việc sắp xảy ra trong tương lai.

vi Tôi có một ngộ cảm rằng điều gì đó không hay sắp xảy ra.

Nhật 予感

悪いことが起きるのではないかという予感がする。

Anh premonition; intuition

I have a premonition that something bad is about to happen.

Hàn 예감

나쁜 일이 일어날 것 같은 예감이 든다.

Cấu tạo
ngộ / cảm / 遇感
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
遇感
Ứng viên theo âm tiết
ngộ 遇 cảm 感
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
giác ngộ / tỉnh ngộ / ngộ nghĩnh / tương ngộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.