goigoi

ngồi

Phát âm Bắc /ŋo̤j˨˩/ Trung /ŋoj˧˧/ Nam /ŋoj˨˩/
Nghe
sit ensit posture
3 senses 3 nghĩa
Động từ
sit sit posture
Động từ
stay stay somewhere long time
Động từ
hold position
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

sit (sit posture)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
ngồi Hành động cơ bảnChủ đề

Hạ thấp cơ thể để phần mông tựa lên một bề mặt cứng trong khi giữ lưng thẳng.

vi Cô ấy đang ngồi đọc sách trên ghế.

stay (stay somewhere long time)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
ngồi

Ở yên một chỗ hoặc duy trì một trạng thái trong một khoảng thời gian khá dài.

vi Anh ấy có thể ngồi lì trong phòng cả ngày.

hold position

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
ngồi

Đảm nhiệm hoặc duy trì một chức vụ hay vị trí cụ thể trong một tổ chức.

vi Ông ấy đã ngồi ở vị trí giám đốc được mười năm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.