goigoi

ngặt ngõng

Trạng từ
Mô tả một điều gì đó được tuân thủ hoặc thực thi một cách cực kỳ cứng nhắc.
Nhật 非常に厳しい
Anh excessively strict
Hàn 지나치게 엄격한
Phát âm Bắc /ŋa̰ʔt˨˩ ŋaʔawŋ˧˥/ Trung /ŋa̰k˨˨ ŋawŋ˧˩˨/ Nam /ŋak˨˩˨ ŋawŋ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Mô tả một điều gì đó được tuân thủ hoặc thực thi một cách cực kỳ cứng nhắc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Các quy định này được thực hiện rất ngặt ngõng.

Nhật 非常に厳しい

これらの規定は非常に厳格に実施されている。

Anh excessively strict

These rules are enforced in an excessively strict manner.

Hàn 지나치게 엄격한

이 규정들은 매우 엄격하게 시행되고 있다.

Cấu tạo
ngặt / ngõng
▸
Tương tự
ngặt / ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt vì …
▸
Dùng
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.