ngặt ngõng
발음
북부
/ŋa̰ʔt˨˩ ŋaʔawŋ˧˥/
중부
/ŋa̰k˨˨ ŋawŋ˧˩˨/
남부
/ŋak˨˩˨ ŋawŋ˨˩˦/
지나치게 엄격한 enexcessively strict
부사
지나치게 엄격한
excessively strict
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
지나치게 엄격한
담화·논리
규칙이 매우 엄격하거나 가혹한 방식으로 집행되는 상태.
vi Các quy định này được thực hiện rất ngặt ngõng.
ko 이 규정들은 매우 엄격하게 시행되고 있다.
구성
ngặt / ngõng
▸
구성
ngặt / ngõng
유의어
ngặt / ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt vì …
▸
유의어
ngặt / ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt vì …
쓰임
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt
▸
쓰임
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt