goigoi

ngưu miên

unknown
Thuật ngữ phong thuỷ chỉ mảnh đất có hình dáng giống trâu nằm.
Nhật 牛眠(風水用語)
Anh cow's sleep
Hàn 우면(풍수 용어)
Phát âm Bắc /ŋiw˧˧ miən˧˧/ Trung /ŋɨw˧˥ miəŋ˧˥/ Nam /ŋɨw˧˧ miəŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thuật ngữ phong thuỷ chỉ mảnh đất có hình dáng giống trâu nằm.

vi Mảnh đất ngưu miên được coi là rất tốt về mặt phong thủy.

Nhật 牛眠(風水用語)

牛眠の土地は風水の面で非常に良いとされる。

Anh cow's sleep

The cow's sleep land is considered very good in terms of geomancy.

Hàn 우면(풍수 용어)

우면의 땅은 풍수적으로 매우 좋다고 여겨진다.

Cấu tạo
ngưu / miên / 牛眠
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
牛眠
Ứng viên theo âm tiết
ngưu 牛 miên 眠(綿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngưu lang chức nữ / ngưu tất / ngưu bàng / ngưu …
▸
Dùng
kim ngưu / sao ngưu / ngưu lang / oa ngưu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.