goigoi

người lạ

Danh từ
Người mà bạn không quen biết hoặc chưa từng gặp trước đây, khác với bạn bè và người thân trong gia đình.
Nhật 見知らぬ人
Anh stranger
Hàn 낯선 사람
Phát âm Bắc /ŋɨə̤j˨˩ la̰ːʔ˨˩/ Trung /ŋɨəj˧˧ la̰ː˨˨/ Nam /ŋɨəj˨˩ laː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người mà bạn không quen biết hoặc chưa từng gặp trước đây, khác với bạn bè và người thân trong gia đình. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Bạn không nên đi theo hoặc nhận quà từ người lạ.

Nhật 見知らぬ人

見知らぬ人について行ったり、贈り物を受け取ったりしてはいけない。

Anh stranger

You should not follow or accept gifts from a stranger.

Hàn 낯선 사람

낯선 사람을 따라가거나 선물을 받아서는 안 된다.

Cấu tạo
người / lạ / ghép từ người + lạ …
▸

Nguồn gốcghép từ người + lạ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠊛邏
Ứng viên theo âm tiết
người 𠊛 lạ 邏(𡄀 / 𡆗 / 𡚎 / 𤳧)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
người / người ta / người ngoài / người mới …
▸
Dùng
người lạ mặt / mọi người / con người / người đẹp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.