goigoi

ngũ đại thập quốc

Danh từ riêng
Thời kỳ Ngũ đại Thập quốc.
Nhật 五代十国時代
Anh Five Dynasties and Ten Kingdoms period
Hàn 오대십국 시대
Nghe
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thời kỳ Ngũ đại Thập quốc.

vi Giáo viên lịch sử vừa giao cho chúng tôi bài luận về thời Ngũ Đại Thập Quốc.

Nhật 五代十国時代

歴史の先生が私たちに五代十国時代に関する小論文の課題を出したばかりだ。

Anh Five Dynasties and Ten Kingdoms period

Our history teacher just assigned us an essay on the Five Dynasties and Ten Kingdoms period.

Hàn 오대십국 시대

역사 선생님이 우리에게 오대십국 시대에 관한 에세이 과제를 막 내주셨다.

Cấu tạo
ngũ / đại / thập …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 五代十國

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
五代十國
Ứng viên theo âm tiết
ngũ 五 đại 大 thập 十 quốc 國
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
ngũ hành sơn / ngũ cung / ngũ ngôn / đệ ngũ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.