goigoi

đệ ngũ

Tính từ
Từ dùng để chỉ vị trí đứng thứ năm trong một dãy số thứ tự.
Nhật 5番目
Anh fifth
Hàn 다섯 번째
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Từ dùng để chỉ vị trí đứng thứ năm trong một dãy số thứ tự. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Nước Pháp hiện nay đang ở thời kỳ Đệ ngũ Cộng hòa.

Nhật 5番目

フランスは現在、第五共和政の時代にある。

Anh fifth

France is currently in the era of the Fifth Republic.

Hàn 다섯 번째

프랑스는 현재 제5공화국 시기에 있다.

Cấu tạo
đệ / ngũ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 第五 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 第五

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
第五
Ứng viên theo âm tiết
đệ 第 ngũ 五
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đề ngữ / đệ nhất / đệ nhị / đệ tứ …
▸
Dùng
huynh đệ / đệ tam / thiên hạ đệ nhất / đệ tử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.