goigoi

ngón đeo nhẫn

Danh từ
Ngón tay nằm giữa ngón giữa và ngón út, thường dùng để đeo nhẫn cưới (ngón áp út).
Nhật 薬指
Anh ring finger
Hàn 약지, 무명지
Phát âm Bắc /ŋɔn˧˥ ɗɛw˧˧ ɲəʔən˧˥/ Trung /ŋɔ̰ŋ˩˧ ɗɛw˧˥ ɲəŋ˧˩˨/ Nam /ŋɔŋ˧˥ ɗɛw˧˧ ɲəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngón tay nằm giữa ngón giữa và ngón út, thường dùng để đeo nhẫn cưới (ngón áp út). Cơ thể & khuôn mặtChủ đề
Nhật 薬指
Anh ring finger
Hàn 약지, 무명지
Cấu tạo
ngón / 𢭫㧅眼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢭫㧅眼
Ứng viên theo âm tiết
ngón 𢭫(𢯥 / 𢴝) đeo 㧅 nhẫn 眼(忍 / 刃 / 𢭝 / 𨧟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kiên nhẫn / tàn nhẫn / bất nhẫn / ngón tay đeo nhẫn
▸
Dùng
ngón tay / chỉ tay năm ngón / ngón chân / ngón cái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.