goigoi

nanh nọc

Tính từ
Chỉ người có tính cách rất độc ác, hiểm độc hoặc có lòng dạ cực kỳ tồi tệ và hay làm hại người khác.
Nhật 意地悪な
Anh vicious
Hàn 심술궂은
Phát âm Bắc /najŋ˧˧ na̰ʔwk˨˩/ Trung /nan˧˥ na̰wk˨˨/ Nam /nan˧˧ nawk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ người có tính cách rất độc ác, hiểm độc hoặc có lòng dạ cực kỳ tồi tệ và hay làm hại người khác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bà ta là một người phụ nữ nanh nọc.

Nhật 意地悪な

彼女は意地悪な女性だ。

Anh vicious

She is a vicious woman.

Hàn 심술궂은

그녀는 심술궂은 여자이다.

Cấu tạo
nanh / nọc / 獰槈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
獰槈
Ứng viên theo âm tiết
nanh 獰(𤘓 / 𤡛) nọc 槈(蝳 / 𣕬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hắc ám / thâm độc / nanh vuốt / nanh ác …
▸
Dùng
thần nanh đỏ mỏ / răng nanh / nứt nanh / nọc độc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.