goigoi

nợ nước

Danh từ
Những trách nhiệm và nghĩa vụ cao cả mà mỗi cá nhân phải thực hiện đối với quốc gia và dân tộc của mình.
Tiếng Nhật 国への義務
Tiếng Anh duty to the country
Tiếng Hàn 국가적 의무
Phát âm Bắc /nə̰ːʔ˨˩ nɨək˧˥/ Trung /nə̰ː˨˨ nɨə̰k˩˧/ Nam /nəː˨˩˨ nɨək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những trách nhiệm và nghĩa vụ cao cả mà mỗi cá nhân phải thực hiện đối với quốc gia và dân tộc của mình. Diễn ngôn & logicChủ đề
Tiếng Nhật 国への義務

Những người lính ra trận để trả món nợ nước thiêng liêng.

兵士は神聖な国家義務を果たすために戦場へ向かう。

Tiếng Anh duty to the country

Những người lính ra trận để trả món nợ nước thiêng liêng.

Soldiers go to war to fulfill their sacred national duty.

Tiếng Hàn 국가적 의무

Những người lính ra trận để trả món nợ nước thiêng liêng.

군인들은 신성한 국가적 의무를 다하기 위해 전쟁터로 향한다.

vi Những người lính ra trận để trả món nợ nước thiêng liêng.

Cấu tạo
nợ / nước / 𡢻渃
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡢻渃
Ứng viên theo âm tiết
nợ 𡢻(𧴱) nước 渃
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nợ / nợ đời / nợ máu / nợ đồng lần …
▸
Dùng
của nợ / nợ nần / công nợ / thẻ ghi nợ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.