goigoi

nốt

Danh từ
Ký hiệu dùng trong âm nhạc để biểu thị độ cao và độ dài của một âm thanh cụ thể.
Nhật 音符
Anh note
Hàn 음표
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /not˧˥/ Trung /no̰k˩˧/ Nam /nok˧˥/
Nghe
4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Ký hiệu dùng trong âm nhạc để biểu thị độ cao và độ dài của một âm thanh cụ thể. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

vi Bạn cần học cách đọc các nốt nhạc cơ bản.

Nhật 音符

基本的な音符の読み方を学ぶ必要がある。

Anh note

You need to learn how to read basic musical notes.

Hàn 음표

기본적인 음표 읽는 법을 배워야 한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Dấu vết nhỏ, thường có hình tròn và màu sắc khác biệt nổi lên trên bề mặt da hoặc vật thể. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Có một nốt ruồi nhỏ trên cánh tay của cô ấy.

Nhật 痕跡

彼女の腕に小さな斑点がある。

Anh mark; spot (on the body)

There is a small spot on her arm.

Hàn 반점

그녀의 팔에 작은 반점이 있다.

Trạng từ

Nghĩa 3 Trạng từ
Từ biểu thị việc thực hiện phần việc hoặc phần lượng còn lại cuối cùng cho xong hẳn. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Hãy cố gắng làm nốt phần việc này trước khi về nhà.

Nhật 最後まで終える

帰宅前にこの作業を終えてしまおう。

Anh finish the rest

Try to finish this part of the work before going home.

Hàn 마저 끝내다

집에 가기 전에 이 작업을 마쳐라.

Nghĩa 4 Trạng từ
Từ dùng để chỉ sự tương đồng về hành động hoặc trạng thái giữa các đối tượng khác nhau. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Anh ấy đi du lịch và tôi cũng muốn đi nốt.

Nhật 〜もまた

彼が旅行に行くなら、私も行きたい。

Anh also, too; neither

He is going on a trip and I want to go too.

Hàn 또한

그가 여행을 가니 나도 가고 싶다.

Cấu tạo
𤹽
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤹽
Ứng viên theo âm tiết
nốt 𤹽
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nột
▸
Dùng
nốt nhạc / nốt ruồi / nốt tròn ba / thốt nốt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.