goigoi

nếm trải

Động từ
Hành động trực tiếp trải qua hoặc nếm thử các tình huống khác nhau trong cuộc đời mình.
Nhật 経験する
Anh to experience
Hàn 경험하다
Phát âm Bắc /nem˧˥ ʨa̰ːj˧˩˧/ Trung /nḛm˩˧ tʂaːj˧˩˨/ Nam /nem˧˥ tʂaːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động trực tiếp trải qua hoặc nếm thử các tình huống khác nhau trong cuộc đời mình.

vi Mọi người đều phải nếm trải những khó khăn để trưởng thành.

Nhật 経験する

人は誰でも成長するために困難を経験しなければならない。

Anh to experience

Everyone must experience difficulties in order to grow up.

Hàn 경험하다

누구나 성숙해지기 위해서는 어려움을 경험해야 한다.

Cấu tạo
nếm / trải / ghép từ nếm + trải …
▸

Nguồn gốcghép từ nếm + trải

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
唸𣥱
Ứng viên theo âm tiết
nếm 唸 trải 𣥱(𣦆 / 𣦰)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trải nghiệm / chứng nghiệm / cảm nghiệm / nếm …
▸
Dùng
nằm gai nếm mật / nêm nếm / nếm mật nằm gai / học thêm học nếm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.