goigoi

nằm gai nếm mật

Cụm từ
Nằm gai nếm mật là thành ngữ chỉ việc cam chịu gian khổ để nuôi chí lớn hoặc chờ đợi cơ hội trả thù.
Nhật 臥薪嘗胆する
Anh endure hardships
Hàn 고난을 견디다
Nghe
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Nằm gai nếm mật là thành ngữ chỉ việc cam chịu gian khổ để nuôi chí lớn hoặc chờ đợi cơ hội trả thù. Cảm xúcChủ đề

vi Ông ấy đã nằm gai nếm mật suốt nhiều năm để thành công.

Nhật 臥薪嘗胆する

彼は成功のために長年苦難を耐え抜いた。

Anh endure hardships

He endured hardships for many years to achieve success.

Hàn 고난을 견디다

그는 성공을 위해 오랜 세월 고난을 견뎌냈다.

Cấu tạo
nằm / gai / nếm …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦣰荄唸密
Ứng viên theo âm tiết
nằm 𦣰 gai 荄(𦃮) nếm 唸 mật 密(蜜 / 𦟽 / 𦢉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nằm mơ / nằm xuống / ăn nằm / nằm ngủ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.